Categories: Giáo dục

Khi nào dùng s/es trong tiếng Anh? Hướng dẫn đầy đủ và dễ hiểu

Trong tiếng Anh, việc sử dụng S hoặc ES là một trong những quy tắc ngữ pháp cơ bản nhưng nó gây ra nhiều khó khăn cho người học. Điều này thường xuất hiện khi bạn chia động từ trong ứng dụng hiện tại với một vài hoặc nhiều đối tượng số nhiều. Vậy khi nào nên sử dụng s/es trong tiếng Anh? Tham gia Mầm non Cát Linh để tìm hiểu thêm về quy tắc này và các trường hợp cụ thể thông qua bài viết dưới đây để làm chủ cách sử dụng nó một cách chính xác và dễ dàng,

Khi nào nên sử dụng S/ES với danh từ?

Trong tiếng Anh, để thể hiện các danh từ số nhiều hoặc hiển thị thay đổi biểu mẫu phù hợp, chúng tôi thường thêm hoặc es ở cuối từ. Tuy nhiên, các quy tắc này không áp dụng đồng nhất cho tất cả các trường hợp. Để hiểu rõ hơn, hãy phân tích từng tình huống một cách chi tiết khi thêm S/ES vào các danh từ sau:

Trường hợp

Luật lệ

Ví dụ

Thêm s

Áp dụng với danh từ bình thường.

Sách → sách (sách), xe hơi → ô tô (xe hơi).

Thêm es

Danh từ kết thúc bằng S, S, Ch, X, Z.

Xe buýt → xe buýt (xe buýt), hộp → hộp (hộp).

Kết thúc phụ âm + o

Thêm es.

Khoai tây → khoai tây (khoai tây).

Kết thúc nguyên âm + o

Thêm s.

Radio → radio (radio).

Kết thúc phụ âm + y

Thay đổi Y → IES.

Em bé → em bé (em bé).

Kết thúc của nguyên âm + y

Thêm s.

Cậu bé → con trai (con trai).

Kết thúc với F/Fe

Thay đổi F/Fe → Ves.

Dao → dao (DAO), lá → lá (lá).

Khi nào nên sử dụng s/es với động từ?

Thêm s/es không chỉ áp dụng cho danh từ mà còn được sử dụng với các động từ trong một số trường hợp cụ thể. Cụ thể, trong đĩa đơn hiện tại, các động từ phải thay đổi để phù hợp với ngai vàng thứ ba. Hãy khám phá các quy tắc sau để hiểu rõ hơn:

Trường hợp

Luật lệ

Ví dụ

Thêm s

Áp dụng cho hầu hết các động từ người thứ ba.

Chạy → chạy, ăn → ăn.

Thêm es

Động từ kết thúc với S, S, Ch, X, Z, O.

Đi → đi, xem → đồng hồ.

Kết thúc phụ âm + y

Thay đổi Y → IES.

Nghiên cứu → Nghiên cứu.

Kết thúc của nguyên âm + y

Thêm s.

Chơi → Chơi (Chơi).

Cách phát âm S/es tiêu chuẩn

Sau khi hiểu cách thêm S/ES, cách phát âm chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Các quy tắc phát âm này phụ thuộc vào âm thanh cuối cùng của từ và cần được làm chủ để tránh lỗi.

Âm thanh cuối cùng của gốc

Cách phát âm

Ví dụ

Âm thanh không có âm thanh (P, K, F, T, θ)

/S/

Mèo /kæts /, sách /bʊks /.

Âm thanh (B, D, G, V, M, N, ŋ, L, R, Nguyên âm)

/z/

Chó /dɒz /, bút /penz /.

Kết thúc bằng S, Z, SH, CH, X, GE

/ɪz/

Đồng hồ /ˈwɒtʃɪz /, các món ăn /ˈdɪʃɪz /.

Mầm non Cát Linh – Lịch học học tiếng Anh toàn diện cho trẻ em

Thêm s/es vào danh từ số nhiều hoặc động từ người thứ ba là một trong những kiến ​​thức quan trọng khi học tiếng Anh. Tuy nhiên, trẻ em thường gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các quy tắc và áp dụng bối cảnh. Để giúp trẻ em hiểu và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, cha mẹ có thể tham khảo ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ em từ 0-11 tuổi với các phương pháp khoa học khoa học và trực quan.

Với Mầm non Cát Linh, Young:

  • Tìm hiểu hơn 3.000 từ vựng và cấu trúc câu thông qua hình ảnh, video và đọc tiêu chuẩn.

  • Tiếp cận tiếng Anh bằng phương pháp đa giác, giúp ghi nhớ nhanh hơn và lâu hơn.

  • Thực hành kiến ​​thức chủ động với hệ thống các trò chơi tương tác và các bài tập đa dạng.

Đưa con bạn bằng tiếng Anh đúng cách từ khi còn nhỏ sẽ giúp trẻ tạo thành nền tảng vững chắc và phát triển các kỹ năng ngôn ngữ tự nhiên. Tải về Mầm non Cát Linh ngay bây giờ để bắt đầu một hành trình học tiếng Anh hiệu quả!

Trải nghiệm miễn phí ngay bây giờ!

Bài tập thực hành

Để giúp mọi người hiểu rõ hơn về kiến ​​thức khi sử dụng S es bằng tiếng Anh, đây là một số bài tập cụ thể:

Bài tập 1: Đổ đầy đúng dạng của danh từ số nhiều

  1. Apple → __________

  2. Hộp → ___________

  3. Xe buýt → ____________

  4. Khoai tây → ___________

  5. Đồ chơi → ___________

  6. Dao → ___________

  7. Anh hùng → ___________

  8. Lá → ___________

  9. Xem → __________

  10. Khóa → ___________

Bài tập 2: Điền vào các động từ chính xác trong động từ hiện có

Chia động từ trong ngoặc đơn phù hợp với chủ đề:

  1. Cô ấy (đi) ________ đến trường mỗi ngày.

  2. Anh ấy (chơi) __________ bóng đá mỗi Chủ nhật.

  3. Con mèo của tôi (ăn) __________ cá.

  4. Giáo viên (Dạy) ________ chúng tôi tiếng Anh.

  5. Em bé (khóc) ________ vào ban đêm.

  6. Cô ấy (nghiên cứu) __________ khó cho kỳ thi.

  7. Anh ấy (rửa) _________ chiếc xe mỗi tuần.

  8. Cậu bé (chạy) _________ rất nhanh.

  9. Bố tôi (sửa) ________ máy tính.

  10. Trời (mưa) __________ rất nhiều vào mùa xuân.

Bài tập 3: Xác định hình thức chính xác của từ

Viết lại các câu có danh từ hoặc động từ trong cùng một hình thức:

  1. (Trẻ em) ________ đang chơi trong công viên.

  2. Cô ấy luôn luôn (vượt qua) ________ các bài kiểm tra của mình.

  3. (Lá) __________ mùa thu.

  4. Anh ấy không bao giờ (bỏ lỡ) __________ một cuộc họp.

  5. (Anh hùng) ________ được tổ chức hàng năm.

  6. Con chó của tôi (Chase) __________ Squirrels.

  7. (Món ăn) ________ hiện đang sạch sẽ.

  8. Cô ấy (mang theo) _________ một chiếc túi nặng.

  9. (Hộp) ________ được xếp chồng lên góc.

  10. Giáo viên (kết thúc) __________ bài học về thời gian.

Bài tập 4: Chọn câu trả lời đúng

Chọn từ chính xác để hoàn thành câu:

  1. Cô ấy luôn luôn (chạy/chạy) ____ vào buổi sáng.

  2. (Boy/Boys) _________ đang ở trong sân.

  3. Anh trai tôi (học tập/nghiên cứu) __________ vào đêm khuya.

  4. Các (dao/knifes) _________ rất sắc nét.

  5. Anh ấy không bao giờ (đồng hồ/đồng hồ) _________ TV.

  6. Các anh hùng/anh hùng) __________ đã cứu thị trấn.

  7. Chị tôi (chơi/chơi) __________ Người đẹp piano.

  8. (Lá/lá) ________ có màu xanh vào mùa hè.

  9. Cô ấy (giặt/giặt) ____ quần áo của cô ấy mỗi cuối tuần.

  10. Các em bé (em bé/em bé) đang ngủ ngon.

Bài tập 5: Tìm sai lầm và sửa nó

Xác định và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. Cô chơi bóng đá mọi sau.

  2. Các hộp nằm trên bàn.

  3. Anh ấy rửa xe mỗi cuối tuần.

  4. Các em đang khóc lớn.

  5. Mẹ tôi nấu các món ăn cho bữa tối.

  6. Những đứa trẻ rất năng động.

  7. Con mèo của tôi đuổi theo mouses.

  8. Các anh hùng là dũng cảm và mạnh mẽ.

  9. Anh ấy là giáo viên tiếng Anh trong một trường học địa phương.

  10. Cô mang một túi đầy sách.

Bài tập 6: Hoàn thành câu bằng cách thêm S/ES

  1. (Món ăn) ________ nằm trong bồn rửa.

  2. Cô ấy (nhớ) __________ bạn bè của cô ấy.

  3. (Anh hùng) ____ ____ bốn người dũng cảm.

  4. Anh ấy (sửa chữa) __________ xe để kiếm sống.

  5. (Đồng hồ) ________ rất đắt.

  6. Đứa bé (khóc) ________ lớn tiếng.

  7. Cha tôi (đi) __________ để làm việc sớm.

  8. (Hộp) _________ có đầy đủ đồ chơi.

  9. (Lá) __________ rơi từ cây.

  10. Giáo viên (Dạy) ________ Toán học Hoa Kỳ.

Bài tập 7: Kết hợp các danh từ và động từ chính xác

Điền đúng dạng chính xác của cả hai danh từ và động từ trong câu:

  1. (Con chó) ________ (vỏ cây) __________ ầm ĩ.

  2. Của tôi (bạn) _________ (chơi) __________ bóng rổ.

  3. (Em bé) ________ (ngủ) __________ thật tuyệt vời.

  4. Anh ấy (xem) _________ (phim) __________.

  5. (Anh hùng) ________ (chiến đấu) __________ cho công lý.

  6. Mẹ tôi (rửa) __________ (món ăn) __________.

  7. (Lá) __________ (mùa thu) __________ vào mùa thu.

  8. Cô ấy (mang theo) __________ A (hộp) __________ của sách.

  9. (Trẻ em) __________ (chạy) _________ trong công viên.

  10. (Khóa) ________ (mở) __________ cửa.

Bài tập 8: Viết lại các câu

Chuyển đổi các câu sau thành đúng biểu mẫu hoặc động từ thích hợp:

  1. (Cáo) __________ là thông minh.

  2. Anh ấy (nghiên cứu) ________ trong thư viện.

  3. (Món ăn) ________ hiện đang sạch sẽ.

  4. Cô ấy (mang theo) _________ rất nhiều túi.

  5. (Anh hùng) __________ đã lưu trong ngày.

  6. Bố tôi (sửa chữa) _________ chiếc xe mỗi tuần.

  7. (Lá) _________ có màu xanh vào mùa hè.

  8. (Em bé) __________ khóc rất nhiều.

  9. Cô ấy (chơi) ________ người đẹp guitar.

  10. (Hộp) ________ ere nặng.

Trả lời

Bài tập 1:

  1. Táo

  2. Hộp

  3. xe buýt

  4. Khoai tây

  5. Đồ chơi

  6. Những con dao

  7. Anh hùng

  8. Đồng hồ

  9. Chìa khóa

Bài tập 2:

  1. Đi

  2. Chơi

  3. Ăn

  4. Dạy

  5. Tiếng khóc

  6. Nghiên cứu

  7. Rửa sạch

  8. chạy

  9. Sửa chữa

  10. Mưa

Bài tập 3:

  1. Những đứa trẻ

  2. vượt qua

  3. Nhớ

  4. Anh hùng

  5. Đuổi theo

  6. Đĩa

  7. Mang theo

  8. Hộp

  9. Kết thúc

Bài tập 4:

  1. chạy

  2. Các chàng trai

  3. Nghiên cứu

  4. Những con dao

  5. Đồng hồ

  6. Anh hùng

  7. Chơi

  8. Rửa sạch

  9. Em bé

Bài tập 5:

  1. Chơi → Chơi

  2. Hộp → Hộp

  3. Cuối tuần → Cuối tuần

  4. Trẻ em → em bé

  5. Món ăn → món ăn

  6. Trẻ em → trẻ em

  7. Mouses → chuột

  8. Heros → anh hùng

  9. Giáo viên → dạy

  10. Mang theo → mang theo

Bài tập 6:

  1. Đĩa

  2. Nhớ

  3. Anh hùng

  4. Sửa chữa

  5. Đồng hồ

  6. Tiếng khóc

  7. Đi

  8. Hộp

  9. Dạy

Bài tập 7:

  1. Chó, vỏ cây

  2. Các bạn, chơi

  3. Em bé, ngủ

  4. Đồng hồ, phim

  5. Anh hùng, chiến đấu

  6. Rửa, bát đĩa

  7. Lá, ngã

  8. Mang, hộp

  9. Trẻ em, chạy

  10. Chìa khóa, mở

Bài tập 8:

  1. Cáo

  2. Nghiên cứu

  3. Đĩa

  4. Mang theo

  5. Anh hùng

  6. Sửa chữa

  7. Em bé

  8. Chơi

  9. Hộp

Hy vọng, thông qua bài viết trên, mọi người đều hiểu rõ hơn về khi sử dụng S/es bằng tiếng Anh và cách áp dụng chính xác các quy tắc động từ. Để cải thiện khả năng sử dụng, đừng quên thực hành và áp dụng kiến ​​thức này thường xuyên. Chúc bạn học tốt và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn!

Nguồn: http://mncatlinhdd.edu.vn/ Tác giả: Nguyễn Lân dũng

Giáo sư Nguyễn Lân Dũng là một trong những nhà khoa học hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực vi sinh vật học, với hơn 50 năm cống hiến cho giáo dục và nghiên cứu (Wiki). Ông là con trai của Nhà giáo Nhân dân Nguyễn Lân, xuất thân từ một gia đình nổi tiếng hiếu học. Trong sự nghiệp của mình, Giáo sư đã đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng như Chủ tịch Hội các ngành Sinh học Việt Nam, Đại biểu Quốc hội và được phong tặng danh hiệu Nhà giáo Nhân dân vào năm 2010.

Share
Published by
Nguyễn Lân Dũng

Recent Posts

Top 7+ trung tâm tiếng Anh ở Huế cho trẻ em nổi tiếng và uy tín

Trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế, tiếng Anh đã trở thành một kỹ năng…

4 phút ago

Khám Phá Tết Trung Thu Ở Nhật Bản: Otsukimi và Các Phong Tục

Tết Trung Thu Ở Nhật Bản Được Gọi Là Gì?Chào các bạn! Mỗi khi nhắc…

14 phút ago

Uống nước lá hẹ có tác dụng gì cho sức khỏe và tiêu hóa?

Uống nước lá hẹ có tác dụng gì?Uống nước lá hẹ có tác dụng gì…

35 phút ago

Diễn biến của cách mạng

1. Cách mạng bùng nổ  a) Tình hình đêm trước của cách mạng và hoạt…

54 phút ago

Cách dùng ELSE trong tiếng Anh: Vị trí và ý nghĩa!

Cách sử dụng khác trong tiếng Anh là chủ đề khiến nhiều người học dễ…

59 phút ago

Mẫu thơ nịnh chồng, gửi chồng ở xa, thương anh vất vả

Tuyển tập những bài thơ nịnh chồng là “vũ khí” mà chị em phụ nữ không…

1 giờ ago

This website uses cookies.